Lumezzane Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lumezzane ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Lumezzane là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane không ghi được bàn trong 22% tại Giải Serie C, Bảng A
Bàn thua
Lumezzane để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Lumezzane đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lumezzane đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Lumezzane tại Giải Serie C, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Lumezzane tại Giải Serie C, Bảng A
CDG thống kê
Lumezzane đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lumezzane ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng A
Kèo Chấp Thống Kê
Lumezzane ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Lumezzane ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Lumezzane ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie C, Bảng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lumezzane thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Lumezzane thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Lumezzane có trung bình 1.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Lumezzane thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Lumezzane có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
Lumezzane thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp một, Lumezzane thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Trong hiệp hai, Lumezzane thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Lumezzane có trung bình 5.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng A
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lumezzane Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 16 | 10 | 4 | 42:24 | 18 | 58 | |
| 2 | 30 | 14 | 15 | 1 | 34:16 | 18 | 57 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 45:38 | 7 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 37:29 | 8 | 47 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 44:31 | 13 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:41 | 2 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 42:40 | 2 | 43 | |
| 8 | 30 | 10 | 12 | 8 | 37:32 | 5 | 42 | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | 41:42 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 12 | 5 | 13 | 40:38 | 2 | 41 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 35:41 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 30:36 | -6 | 32 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 25:33 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 31:42 | -11 | 29 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 22:47 | -25 | 24 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 23:41 | -18 | 23 |
Lumezzane Biệt đội
No data for selected season